copper nose

Học thuật
Thân thiện
copper nose

A doctor points out the patient's copper nose during a skin examination.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mũi phồng to, màu hơi đỏ mạch lồi trên da: Một tình trạng da liễu đặc trưng bởi sự sưng to, đỏ nổi rõ các mạch máu trên mũi, thường liên quan đến việc tiêu thụ rượu bia quá mức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Years of heavy drinking gave him a distinctive copper nose. (Nhiều năm uống rượu nặng đã khiến anh ta một cái mũi phồng đỏ đặc trưng.)
    • The condition known as copper nose is a symptom of advanced rosacea. (Tình trạng được gọi là mũi phồng đỏ một triệu chứng của bệnh rosacea giai đoạn nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả không chính thức về một tình trạng sức khỏe. thường mang sắc thái tiêu cực khi dùng để chỉ người nghiện rượu.
Biến thể từ gần giống
  • Rhinophyma (n): (Thuật ngữ y học) Chứng phì đại mũi, tên gọi chính xác hơn cho tình trạng "copper nose".
  • Brandy nose (n): Mũi rượu brandy (cách gọi thông tục khác).
  • Whiskey nose (n): Mũi rượu whiskey (cách gọi thông tục khác).
  • Rum nose (n): Mũi rượu rum (cách gọi thông tục khác).
Từ đồng nghĩa
  • Rum blossom (n): (Tiếng lóng) Mũi đỏ do rượu.
  • Gin blossom (n): (Tiếng lóng) Mũi đỏ do rượu gin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
copper nose

A doctor points out the patient's copper nose during a skin examination.

Noun
  1. mũi phồng to. màu hơi đỏ mạch lồi trên da.